vỡ chợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chợ tan tán, người bán và người mua chạy tán loạn vì sự cố: "vỡ chợ" mô tả tình trạng một phiên chợ đang họp bị gián đoạn đột ngột, khiến mọi người bỏ chạy hỗn loạn do một sự kiện bất ngờ (như trộm cướp, báo động, hoặc thời tiết xấu).
- Ẩn dụ cho sự hỗn loạn, tan rã: "vỡ chợ" cũng được dùng để chỉ một kế hoạch, sự kiện, hoặc tổ chức bị đổ vỡ, thất bại đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Cả khu chợ vỡ chợ vì tiếng còi báo cháy. (Toàn bộ chợ tan tác, người bán và mua chạy toán loạn vì còi báo cháy.)
- Mưa lớn khiến chợ quê vỡ chợ, ai nấy đều vội vã thu dọn. (Mưa to làm chợ tan tành, mọi người hối hả gom đồ.)
Nghĩa bóng:
- Buổi họp mặt cuối năm vỡ chợ vì có người báo tin xấu. (Buổi họp mặt bị hỗn loạn, tan rã vì tin xấu.)
- Dự án kinh doanh của họ vỡ chợ sau khi đối tác rút lui. (Kế hoạch kinh doanh thất bại đột ngột khi đối tác bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỡ chợ" trong văn nói: thường dùng để diễn tả sự hỗn loạn hoặc kết thúc đột ngột của một hoạt động tập thể.
- Đám cưới vỡ chợ vì cô dâu bỏ trốn. (Đám cưới tan tác vì cô dâu biến mất.)
"vỡ chợ" trong ngữ cảnh kinh tế: chỉ sự sụp đổ của một thị trường hoặc giao dịch.
- Thị trường chứng khoán vỡ chợ sau tin đồn thất thiệt. (Thị trường chứng khoán hỗn loạn, tan rã vì tin đồn sai.)
Biến thể và từ gần giống
Tan chợ (động từ): chợ kết thúc một cách bình thường hoặc do hết giờ.
- Tan chợ, mọi người lục tục ra về. (Kết thúc phiên chợ, ai nấy ra về.)
Vỡ vụn (tính từ): tan nát, hỏng hóc thành nhiều mảnh nhỏ.
- Chiếc bình vỡ vụn sau cú ngã. (Chiếc bình tan thành nhiều mảnh.)
Từ đồng nghĩa
Tan tác: rời rạc, không còn nguyên vẹn.
- Đám đông tan tác sau tiếng nổ. (Đám đông chạy tán loạn.)
Hỗn loạn: lộn xộn, mất trật tự.
- Tình hình trở nên hỗn loạn khi có báo động. (Tình huống rối ren, mất kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- Vỡ chợ như bát nước: diễn tả sự tan rã nhanh chóng, không thể cứu vãn.
- Kế hoạch vỡ chợ như bát nước, không ai kịp phản ứng. (Kế hoạch đổ vỡ nhanh chóng, không kịp cứu.)